
Thịnh hành
Lượt nhắc
OKX Boost
AI
5 phút
1 giờ
4 giờ
24 giờ
Mua

Tên/Tuổi token | MCap/Thay đổi | Giá | Ape | Người nắm giữ | Thanh khoản | Giao dịch | Khối lượng | Dòng tiền vô | Rủi ro/Nắm giữ | Mua nhanh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
RIVER 5 tháng 0xda7a...52b3 | $228,65M -1,13% | $11,66 | 12 | 48,1K | $1,40M | 3,22K 1,68K/1,53K | $386,41K | -$4,96K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 83% 0% <1% <1% | |
GWEI 1 tháng 0x3011...7d49 | $12,78M -4,04% | $0,049282 | 2 | 1,84K | $1,79M | 1,45K 660/796 | $480,47K | -$26,37K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 67% 0% -- <1% | |
ENSO 4 tháng 0xfeb3...e9ef | $4,19M +0,64% | $1,190 | 0 | 7,12K | $438,36K | 356 189/167 | $29,61K | + $1,41K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 25% -- -- <1% | |
AIA 2 tháng 0x53ec...55cc | $8,21M +1,01% | $0,082569 | 1 | 2,3K | $780,31K | 157 101/56 | $13,79K | + $2,92K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 79% 0% -- <1% | |
GUA 3 tháng 0xa5c8...69be | $33,91M +0,36% | $0,27134 | 2 | 14,41K | $1,85M | 497 244/253 | $113,44K | + $2,07K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 90% -- -- <1% | |
ASTER 5 tháng 0x000a...556a | $1,74B +0,30% | $0,70351 | 110 | 220,06K | $7,04M | 1,07K 534/543 | $177,57K | -$10,13K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 84% -- -- <1% | |
UUSD 7 ngày 0x61a1...0000 | $100,01M 0,00% | $1,000 | 0 | 109 | $1,72M | 179 75/104 | $18,67K | + $287,37 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 99% -- -- -- | |
ZTC 2 tháng 0x8703...5187 | $10,84M +5,40% | $0,0010326 | 0 | 45,26K | $512,28K | 34 17/17 | $1,33K | + $281,33 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 98% -- -- <1% | |
ZAMA 1 tháng 0x6907...519f | $8,86M +1,45% | $0,019315 | 2 | 2,53K | $838,78K | 496 256/240 | $106,48K | + $9,79K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 9% -- -- <1% | |
ROBO 7 ngày 0x475c...f6e2 | $8,77M +0,65% | $0,044235 | 6 | 10,26K | $418,52K | 1,06K 549/519 | $114,61K | + $2,45K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 32% -- -- <1% | |
CYS 2 tháng 0x0c69...07c7 | $81,69M +7,03% | $0,50804 | 2 | 8,54K | $1,50M | 3,9K 2,41K/1,49K | $1,00M | + $44,62K | Hợp đồng Đúc bật Ko honeypot 83% -- -- 0% | |
RAVE 2 tháng 0x9769...911c | $8,32M -0,16% | $0,24556 | 4 | 24,32K | $1,18M | 1,25K 629/628 | $293,45K | -$1,12K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 76% -- -- <1% | |
POWER 3 tháng 0x9dc4...1223 | $5,14M -0,22% | $0,12864 | 1 | 2,92K | $1,12M | 1,4K 665/739 | $227,79K | -$3,10K | Hợp đồng Đúc bật Ko honeypot 36% -- -- 3% | |
BTG 5 tháng 0x4c90...374e | $6,88M -0,10% | $3,623 | 1 | 53,99K | $1,20M | 4 0/4 | $430,27 | -$430,28 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 96% -- -- <1% |