Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:35:48 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000346 | ||
00:35:44 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005266 | ||
00:35:40 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000134 | ||
00:35:33 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003954 | ||
00:35:29 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
00:35:23 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000101 | ||
00:35:17 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012826 | ||
00:35:13 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:35:10 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002893 | ||
00:35:06 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000374 | ||
00:35:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001895 | ||
00:34:58 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002389 | ||
00:34:48 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002786 | ||
00:34:42 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000351 | ||
00:34:39 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000367 | ||
00:34:29 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000622 | ||
00:34:25 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000561 | ||
00:34:21 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006696 | ||
00:34:17 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000944 | ||
00:34:13 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000545 |
