Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
07:52:52 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001086 | ||
07:52:49 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
07:52:41 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000325 | ||
07:52:37 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000031 | ||
07:52:29 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012585 | ||
07:52:25 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000196 | ||
07:52:21 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003727 | ||
07:52:16 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003796 | ||
07:52:12 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
07:52:02 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000425 | ||
07:51:50 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000454 | ||
07:51:42 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001393 | ||
07:51:32 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
07:51:29 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
07:51:17 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004639 | ||
07:51:13 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00009946 | ||
07:51:09 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002733 | ||
07:50:59 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000156 | ||
07:50:55 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001001 | ||
07:50:50 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013508 |
