Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
09:46:59 04/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006021 | ||
09:46:55 04/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000355 | ||
09:46:51 04/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00014202 | ||
09:46:47 04/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007155 | ||
09:46:43 04/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000265 | ||
09:46:40 04/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001588 | ||
09:46:36 04/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002031 | ||
09:46:32 04/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007493 | ||
09:46:28 04/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00005428 | ||
09:46:24 04/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004655 | ||
09:46:14 04/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001584 | ||
09:46:11 04/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000039 | ||
09:46:07 04/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002919 | ||
09:46:03 04/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00008894 | ||
09:45:59 04/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00004835 | ||
09:45:55 04/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 10 | 0,00015384 | ||
09:45:52 04/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000664 | ||
09:45:48 04/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000221 | ||
09:45:42 04/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000971 | ||
09:45:38 04/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000429 |
